Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 17/01/2026
- 9
- 02
- 975
Nhận xét 17/01/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 17/01/2026: 9 – 02 – 975, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 32, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 1 – 63 – 976 ngày 16/01/2026: 2 vị trí trùng — 4, 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (18/12/2025–16/01/2026).
Ở kết quả 17/01/2026, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 0, 2, cộng được 11; nửa sau 9, 7, 5 có tổng 21. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 18/12/2025–16/01/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 17/01/2026 là 9: 20 lượt trong 16 kỳ; 0: 16 lượt trong 13 kỳ; 2: 11 lượt trong 10 kỳ; 7: 29 lượt trong 21 kỳ; 5: 13 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 16/01/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 17/01/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 16/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/01/2026, vắng 4 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 15/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 16/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 13/01/2026, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/12/2025 tới 16/01/2026. Mốc 18/12/2025.
Tổng 32 của ngày 17/01/2026 cao hơn 19 kỳ, thấp hơn 8 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 23/12/2025; cao nhất 42 ở 09/01/2026. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 10/01/2026 có kết quả 6 – 49 – 667, tổng 38, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 17/01/2026 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 6. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 10/01/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 17/01/2026 · 18h04
30 kỳ đến 17/01/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 392 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 58 246 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 49 667 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 97 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 430 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 865 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 14 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 616 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 557 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 61 776 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 26 439 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 97 088 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 050 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 411 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 149 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 27 100 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 40 791 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 37 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 46 844 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.