Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/01/2026

Nhận xét 16/01/2026

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 16/01/2026: 1 – 63 – 976, gồm 6 chữ số.

Tổng 32; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.

So với 2 – 87 – 977 ngày 15/01/2026: 2 vị trí trùng — 4, 5.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/12/2025 đến 15/01/2026.

Với kỳ 16/01/2026, tổng 32 được chia thành 10 ở phần đầu (1, 6, 3) và 22 ở phần sau (9, 7, 6). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 17/12/2025–15/01/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/01/2026 là 1: 15 lượt trong 13 kỳ; 6: 21 lượt trong 14 kỳ; 3: 17 lượt trong 16 kỳ; 9: 19 lượt trong 15 kỳ; 7: 29 lượt trong 21 kỳ. Kết quả 15/01/2026.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/01/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 11/01/2026, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 14/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 14/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 15/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 15/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/12/2025 tới 15/01/2026. Mốc 17/12/2025.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–42: mức 13 ghi ngày 23/12/2025, còn 42 ghi ngày 09/01/2026. Đặt tổng 32 ngày 16/01/2026 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 8 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/01/2026 có kết quả 9 – 97 – 593, tổng 42, gồm 0 chữ số chẵn. Ngày 16/01/2026 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 3, 9, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 09/01/2026.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/01/2026 · 18h04

30 kỳ đến 16/01/2026

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 16/01/2026
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*31 63 976
Điện toán 1*2*32 87 977
Điện toán 1*2*32 69 392
Điện toán 1*2*37 58 246
Điện toán 1*2*38 58 530
Điện toán 1*2*36 06 481
Điện toán 1*2*36 49 667
Điện toán 1*2*39 97 593
Điện toán 1*2*36 97 430
Điện toán 1*2*38 92 865
Điện toán 1*2*39 27 580
Điện toán 1*2*34 14 044
Điện toán 1*2*32 47 357
Điện toán 1*2*36 43 616
Điện toán 1*2*37 41 557
Điện toán 1*2*39 61 776
Điện toán 1*2*33 26 439
Điện toán 1*2*37 97 088
Điện toán 1*2*36 34 089
Điện toán 1*2*35 19 217
Điện toán 1*2*37 37 456
Điện toán 1*2*31 47 050
Điện toán 1*2*36 73 411
Điện toán 1*2*39 73 149
Điện toán 1*2*33 27 100
Điện toán 1*2*33 40 791
Điện toán 1*2*34 97 012
Điện toán 1*2*36 37 867
Điện toán 1*2*30 46 844
Điện toán 1*2*35 01 730

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan