Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/01/2026
- 8
- 61
- 755
Nhận xét 18/01/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/01/2026: 8 – 61 – 755, gồm 6 chữ số.
Tổng 32; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
So với 9 – 02 – 975 ngày 17/01/2026: 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/12/2025 đến 17/01/2026.
Ở kết quả 18/01/2026, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 8, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 6, 1, cộng được 15; nửa sau 7, 5, 5 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 18/01/2026: 8: 13 lượt trong 10 kỳ; 6: 23 lượt trong 15 kỳ; 1: 15 lượt trong 13 kỳ; 7: 29 lượt trong 21 kỳ; 5: 13 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 19/12/2025 và kết thúc 17/01/2026. Kết quả 17/01/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 18/01/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 15/01/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 16/01/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 17/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 17/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 19/12/2025 tới 17/01/2026. Mốc 19/12/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–42: mức 13 ghi ngày 23/12/2025, còn 42 ghi ngày 09/01/2026. Đặt tổng 32 ngày 18/01/2026 cạnh mẫu này, có 18 kỳ thấp hơn, 8 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 11/01/2026 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 06 – 481 có 5 chữ số chẵn và tổng 25. Tổng 32 của ngày 18/01/2026 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 3 giá trị (8, 6, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 11/01/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/01/2026 · 18h04
30 kỳ đến 18/01/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 392 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 58 246 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 49 667 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 97 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 430 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 865 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 14 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 616 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 557 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 61 776 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 26 439 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 97 088 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 050 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 411 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 149 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 27 100 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 40 791 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 37 867 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.