Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/04/2021

Nhận xét 16/04/2021

Khác nhau
4
Vị trí
6

Ngày 16/04/2021, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 05 – 377; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 25; chẵn 1, lẻ 5; 4 giá trị khác nhau.

Kỳ 15/04/2021 có 9 – 18 – 708; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/03/2021 đến 15/04/2021.

Ở kết quả 16/04/2021, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 0, 5, cộng được 8; nửa sau 3, 7, 7 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 25 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/04/2021: 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 0: 22 lượt trong 15 kỳ; 5: 19 lượt trong 14 kỳ; 7: 17 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 17/03/2021 và kết thúc 15/04/2021. Kết quả 15/04/2021.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/04/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 13/04/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 12/04/2021, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 15/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/03/2021 tới 15/04/2021. Mốc 17/03/2021.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–45: mức 7 ghi ngày 24/03/2021, còn 45 ghi ngày 09/04/2021. Đặt tổng 25 ngày 16/04/2021 cạnh mẫu này, có 7 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 09/04/2021 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 99 – 598 có 1 chữ số chẵn và tổng 45. Tổng 25 của ngày 16/04/2021 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 20. Phần giao có 1 giá trị (5); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 09/04/2021.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/04/2021 · 18h04

30 kỳ đến 16/04/2021

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 16/04/2021
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*33 05 377
Điện toán 1*2*39 18 708
Điện toán 1*2*34 60 709
Điện toán 1*2*33 16 199
Điện toán 1*2*30 50 029
Điện toán 1*2*30 55 939
Điện toán 1*2*36 87 267
Điện toán 1*2*35 99 598
Điện toán 1*2*39 80 857
Điện toán 1*2*34 84 633
Điện toán 1*2*36 52 372
Điện toán 1*2*36 04 375
Điện toán 1*2*39 39 108
Điện toán 1*2*30 73 576
Điện toán 1*2*38 63 331
Điện toán 1*2*32 60 558
Điện toán 1*2*38 49 906
Điện toán 1*2*35 42 293
Điện toán 1*2*32 71 822
Điện toán 1*2*36 77 809
Điện toán 1*2*38 21 904
Điện toán 1*2*39 84 247
Điện toán 1*2*37 52 956
Điện toán 1*2*32 03 020
Điện toán 1*2*36 74 925
Điện toán 1*2*34 17 994
Điện toán 1*2*35 00 248
Điện toán 1*2*37 83 189
Điện toán 1*2*38 08 830
Điện toán 1*2*35 41 215

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan