Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 15/04/2021
- 9
- 18
- 708
Nhận xét 15/04/2021
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 15/04/2021: 9 – 18 – 708, gồm 6 chữ số.
Tổng 33; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 4 – 60 – 709 ngày 14/04/2021: 2 vị trí trùng — 4, 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 16/03/2021 đến 14/04/2021.
Với kỳ 15/04/2021, tổng 33 được chia thành 18 ở phần đầu (9, 1, 8) và 15 ở phần sau (7, 0, 8). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 16/03/2021–14/04/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 15/04/2021 là 9: 25 lượt trong 18 kỳ; 1: 13 lượt trong 10 kỳ; 8: 21 lượt trong 16 kỳ; 7: 17 lượt trong 14 kỳ; 0: 21 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 14/04/2021.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 15/04/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 14/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 13/04/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/04/2021, vắng 4 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 14/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 16/03/2021 tới 14/04/2021. Mốc 16/03/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 15/04/2021 đạt 33: 19 tổng cũ thấp hơn, 9 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (24/03/2021), đỉnh là 45 (09/04/2021). Có 7 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 80 – 857 ngày 08/04/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 15/04/2021 có 4 giá trị chung: 9, 8, 7, 0. Tổng cũ 37 và tổng mới 33 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 08/04/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 15/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 15/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 18 708 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 16 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 267 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 598 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 84 633 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 04 375 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 39 108 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 558 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 49 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 52 956 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 83 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 830 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 41 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 159 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.