Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/04/2021
- 5
- 99
- 598
Nhận xét 09/04/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 09/04/2021: 5 – 99 – 598, gồm 6 chữ số.
Tổng 45; chẵn 1, lẻ 5; 3 giá trị khác nhau.
So với 9 – 80 – 857 ngày 08/04/2021: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/03/2021–08/04/2021).
Dãy ngày 09/04/2021 trải từ 5 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 9, 9 đạt tổng 23, nhóm còn lại 5, 9, 8 đạt 22. Cộng cả hai nhóm được 45; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 10/03/2021 đến 08/04/2021, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 09/04/2021, số lần xuất hiện trước đó là 5: 19 lượt trong 14 kỳ; 9: 20 lượt trong 17 kỳ; 8: 23 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 08/04/2021.
Trước kết quả 09/04/2021, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 08/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 08/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 10/03/2021 đến 08/04/2021. Mốc 10/03/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 09/04/2021 đạt 45: 30 tổng cũ thấp hơn, 0 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (24/03/2021), đỉnh là 37 (08/04/2021, 28/03/2021). Có 1 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/04/2021 có kết quả 8 – 63 – 331, tổng 24, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 09/04/2021 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 21. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 02/04/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 09/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 598 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 84 633 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 04 375 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 39 108 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 558 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 49 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 52 956 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 83 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 830 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 41 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 294 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 14 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 23 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 473 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.