Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/04/2019
- 9
- 73
- 374
Nhận xét 09/04/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 09/04/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 73 – 374; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 33; chẵn 1, lẻ 5; 4 giá trị khác nhau.
So với 5 – 13 – 170 ngày 08/04/2019: 2 vị trí trùng — 3, 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/03/2019 đến 08/04/2019.
Ở kết quả 09/04/2019, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 9, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 7, 3, cộng được 19; nửa sau 3, 7, 4 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 33 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 10/03/2019 đến 08/04/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 09/04/2019, số lần xuất hiện trước đó là 9: 15 lượt trong 14 kỳ; 7: 14 lượt trong 13 kỳ; 3: 10 lượt trong 10 kỳ; 4: 16 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 08/04/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/04/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 07/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 08/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 07/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/03/2019 tới 08/04/2019. Mốc 10/03/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 09/04/2019 đạt 33: 28 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 3 (15/03/2019), đỉnh là 43 (06/04/2019). Có 2 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 7 – 31 – 004 ngày 02/04/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/04/2019 có 3 giá trị chung: 7, 3, 4. Tổng cũ 15 và tổng mới 33 chênh nhau 18; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 02/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 09/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 55 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 74 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 269 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 432 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 66 008 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 266 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 981 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.