Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/03/2023

Nhận xét 16/03/2023

Khác nhau
6
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 16/03/2023: 9 – 63 – 825, gồm 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 33, gồm 6 giá trị phân biệt.

Kỳ 15/03/2023 có 7 – 33 – 004; 1 vị trí trùng — 3.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/02/2023–15/03/2023).

Ở kết quả 16/03/2023, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 6, 3, cộng được 18; nửa sau 8, 2, 5 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 33 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 14/02/2023–15/03/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/03/2023 là 9: 27 lượt trong 17 kỳ; 6: 18 lượt trong 16 kỳ; 3: 18 lượt trong 15 kỳ; 8: 21 lượt trong 18 kỳ; 2: 29 lượt trong 19 kỳ; 5: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 15/03/2023.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/03/2023: 9 gặp gần nhất ngày 14/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 15/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 13/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 13/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 14/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 14/02/2023 đến 15/03/2023. Mốc 14/02/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–37: mức 17 ghi ngày 15/03/2023, 10/03/2023, còn 37 ghi ngày 04/03/2023, 21/02/2023. Đặt tổng 33 ngày 16/03/2023 cạnh mẫu này, có 17 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/03/2023 có kết quả 5 – 33 – 621, tổng 20, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 16/03/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 13. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 6, 3, 2, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 3, 5. Xem kỳ 09/03/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/03/2023 · 18h04

30 kỳ đến 16/03/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 16/03/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 63 825
Điện toán 1*2*37 33 004
Điện toán 1*2*37 53 439
Điện toán 1*2*39 62 089
Điện toán 1*2*33 18 761
Điện toán 1*2*38 84 841
Điện toán 1*2*35 25 131
Điện toán 1*2*35 33 621
Điện toán 1*2*31 08 262
Điện toán 1*2*39 43 658
Điện toán 1*2*31 69 359
Điện toán 1*2*33 71 799
Điện toán 1*2*32 93 698
Điện toán 1*2*33 82 422
Điện toán 1*2*39 40 229
Điện toán 1*2*38 76 130
Điện toán 1*2*30 22 949
Điện toán 1*2*39 29 546
Điện toán 1*2*32 65 829
Điện toán 1*2*32 53 698
Điện toán 1*2*38 20 224
Điện toán 1*2*34 65 891
Điện toán 1*2*31 99 683
Điện toán 1*2*35 78 872
Điện toán 1*2*38 61 746
Điện toán 1*2*39 57 021
Điện toán 1*2*32 63 146
Điện toán 1*2*35 57 728
Điện toán 1*2*38 94 527
Điện toán 1*2*39 32 296

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan