Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 15/11/2022
- 1
- 59
- 522
Nhận xét 15/11/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 15/11/2022: 1 – 59 – 522, gồm 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 14/11/2022 có 7 – 99 – 248; 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 16/10/2022 đến 14/11/2022.
Dãy ngày 15/11/2022 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 5, 9 đạt tổng 15, nhóm còn lại 5, 2, 2 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 24; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 16/10/2022 đến 14/11/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 15/11/2022, số lần xuất hiện trước đó là 1: 16 lượt trong 15 kỳ; 5: 12 lượt trong 11 kỳ; 9: 28 lượt trong 19 kỳ; 2: 21 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 14/11/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 15/11/2022: 1 gặp gần nhất ngày 13/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 13/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 14/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 14/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 16/10/2022 đến 14/11/2022. Mốc 16/10/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 15/11/2022 đạt 24: 5 tổng cũ thấp hơn, 22 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 14 (19/10/2022), đỉnh là 43 (30/10/2022). Có 5 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 08/11/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 64 – 404 có 6 chữ số chẵn và tổng 24. Tổng 24 của ngày 15/11/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 0. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 08/11/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 15/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 15/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 59 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 56 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 51 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 67 442 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 736 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 931 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 65 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 899 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 01 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 396 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 01 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 640 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 990 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 48 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 22 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 911 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.