Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/11/2022
- 7
- 99
- 248
Nhận xét 14/11/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 14/11/2022: 7 – 99 – 248, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 39, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 13/11/2022 có 5 – 68 – 919; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/10/2022–13/11/2022).
Dãy ngày 14/11/2022 trải từ 2 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 9, 9 đạt tổng 25, nhóm còn lại 2, 4, 8 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 39; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 15/10/2022 đến 13/11/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 14/11/2022, số lần xuất hiện trước đó là 7: 15 lượt trong 12 kỳ; 9: 27 lượt trong 19 kỳ; 2: 21 lượt trong 15 kỳ; 4: 14 lượt trong 10 kỳ; 8: 21 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 13/11/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 14/11/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 11/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 13/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 11/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 08/11/2022, vắng 5 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 13/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 15/10/2022 tới 13/11/2022. Mốc 15/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–43: mức 14 ghi ngày 19/10/2022, còn 43 ghi ngày 30/10/2022. Đặt tổng 39 ngày 14/11/2022 cạnh mẫu này, có 28 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 14 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 51 – 069 ngày 07/11/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 14/11/2022 có 1 giá trị chung: 9. Tổng cũ 24 và tổng mới 39 chênh nhau 15; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 07/11/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 14/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 56 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 51 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 67 442 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 736 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 931 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 65 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 899 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 01 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 396 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 01 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 640 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 990 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 48 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 22 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 911 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 670 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.