Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/10/2022
- 9
- 12
- 670
Nhận xét 16/10/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 16/10/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 12 – 670; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 25, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 15/10/2022 có 0 – 92 – 147; 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/09/2022–15/10/2022).
Với kỳ 16/10/2022, tổng 25 được chia thành 12 ở phần đầu (9, 1, 2) và 13 ở phần sau (6, 7, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 16/09/2022–15/10/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/10/2022 là 9: 17 lượt trong 14 kỳ; 1: 17 lượt trong 13 kỳ; 2: 11 lượt trong 10 kỳ; 6: 21 lượt trong 17 kỳ; 7: 20 lượt trong 17 kỳ; 0: 22 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 15/10/2022.
Trước kết quả 16/10/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 15/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 15/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/10/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 15/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 16/09/2022 đến 15/10/2022. Mốc 16/09/2022.
Tổng 25 của ngày 16/10/2022 cao hơn 11 kỳ, thấp hơn 18 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 12/10/2022; cao nhất 44 ở 18/09/2022. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 41 – 450 ngày 09/10/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/10/2022 có 2 giá trị chung: 1, 0. Tổng cũ 14 và tổng mới 25 chênh nhau 11; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 09/10/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 16/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 670 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 147 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 01 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.