Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/11/2022
- 0
- 65
- 212
Nhận xét 16/11/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 16/11/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 65 – 212; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 16; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 1 – 59 – 522 ngày 15/11/2022: 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/10/2022 đến 15/11/2022.
Với kỳ 16/11/2022, tổng 16 được chia thành 11 ở phần đầu (0, 6, 5) và 5 ở phần sau (2, 1, 2). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 17/10/2022 đến 15/11/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 16/11/2022, số lần xuất hiện trước đó là 0: 18 lượt trong 14 kỳ; 6: 19 lượt trong 17 kỳ; 5: 14 lượt trong 12 kỳ; 2: 22 lượt trong 15 kỳ; 1: 16 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 15/11/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/11/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 12/11/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 15/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 15/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/10/2022 tới 15/11/2022. Mốc 17/10/2022.
Tổng 16 của ngày 16/11/2022 cao hơn 1 kỳ, thấp hơn 28 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 14 thuộc ngày 19/10/2022; cao nhất 43 ở 30/10/2022. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 30 – 075 ngày 09/11/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/11/2022 có 3 giá trị chung: 0, 6, 5. Tổng cũ 21 và tổng mới 16 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 09/11/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 16/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 65 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 59 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 56 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 51 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 67 442 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 736 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 931 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 65 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 899 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 01 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 396 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 01 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 640 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 990 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 48 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 22 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 262 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.