Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/12/2022
- 0
- 96
- 970
Nhận xét 16/12/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 16/12/2022: 0 – 96 – 970, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9 – 50 – 243 ngày 15/12/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 16/11/2022 đến 15/12/2022.
Dãy ngày 16/12/2022 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 9, 6 đạt tổng 15, nhóm còn lại 9, 7, 0 đạt 16. Cộng cả hai nhóm được 31; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 16/11/2022 đến 15/12/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 16/12/2022, số lần xuất hiện trước đó là 0: 17 lượt trong 16 kỳ; 9: 13 lượt trong 11 kỳ; 6: 20 lượt trong 16 kỳ; 7: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 15/12/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/12/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 15/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 15/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/12/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 14/12/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 16/11/2022 tới 15/12/2022. Mốc 16/11/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–38: mức 11 ghi ngày 01/12/2022, còn 38 ghi ngày 07/12/2022. Đặt tổng 31 ngày 16/12/2022 cạnh mẫu này, có 23 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/12/2022 có kết quả 2 – 95 – 450, tổng 25, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 16/12/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 6. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 0, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 2, 6. Xem kỳ 09/12/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/12/2022 · 18h04
30 kỳ đến 16/12/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 70 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 90 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 56 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 45 164 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 46 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 18 218 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 65 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 29 913 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 21 043 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 417 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 122 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 340 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 48 435 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 673 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 280 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 605 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 76 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 610 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 74 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 583 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.