Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 15/10/2022
- 0
- 92
- 147
Nhận xét 15/10/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 15/10/2022: 0 – 92 – 147, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 5 – 07 – 141 ngày 14/10/2022: 2 vị trí trùng — 4, 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/09/2022–14/10/2022).
Dãy ngày 15/10/2022 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 9, 2 đạt tổng 11, nhóm còn lại 1, 4, 7 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 23; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 15/10/2022: 0: 21 lượt trong 17 kỳ; 9: 16 lượt trong 13 kỳ; 2: 11 lượt trong 10 kỳ; 1: 18 lượt trong 13 kỳ; 4: 18 lượt trong 12 kỳ; 7: 19 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 15/09/2022 và kết thúc 14/10/2022. Kết quả 14/10/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 15/10/2022: 0 gặp gần nhất ngày 14/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 13/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/10/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 14/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 14/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 14/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 15/09/2022 đến 14/10/2022. Mốc 15/09/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 15/10/2022 đạt 23: 10 tổng cũ thấp hơn, 20 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (12/10/2022), đỉnh là 44 (18/09/2022). Có 6 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 08/10/2022 có kết quả 4 – 77 – 856, tổng 37, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 15/10/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 14. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 08/10/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 15/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 15/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 147 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 01 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.