Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/10/2022
- 5
- 07
- 141
Nhận xét 14/10/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 14/10/2022: 5 – 07 – 141, gồm 6 chữ số.
Tổng 18; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
So với 5 – 30 – 579 ngày 13/10/2022: 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/09/2022 đến 13/10/2022.
Dãy ngày 14/10/2022 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 0, 7 đạt tổng 12, nhóm còn lại 1, 4, 1 đạt 6. Cộng cả hai nhóm được 18; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 14/10/2022: 5: 19 lượt trong 14 kỳ; 0: 20 lượt trong 16 kỳ; 7: 18 lượt trong 15 kỳ; 1: 17 lượt trong 13 kỳ; 4: 18 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 14/09/2022 và kết thúc 13/10/2022. Kết quả 13/10/2022.
Trước kết quả 14/10/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 13/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 13/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 13/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 12/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/10/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/09/2022 đến 13/10/2022. Mốc 14/09/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–44: mức 13 ghi ngày 12/10/2022, còn 44 ghi ngày 18/09/2022. Đặt tổng 18 ngày 14/10/2022 cạnh mẫu này, có 4 kỳ thấp hơn, 26 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 07/10/2022 có kết quả 5 – 10 – 787, tổng 28, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 14/10/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 5, 0, 7, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 07/10/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 14/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 01 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 512 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.