Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 07/10/2022
- 5
- 10
- 787
Nhận xét 07/10/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 07/10/2022: 5 – 10 – 787, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 28, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 0 – 37 – 307 ngày 06/10/2022: 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 07/09/2022 đến 06/10/2022.
Với kỳ 07/10/2022, tổng 28 được chia thành 6 ở phần đầu (5, 1, 0) và 22 ở phần sau (7, 8, 7). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 07/09/2022–06/10/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 07/10/2022 là 5: 17 lượt trong 13 kỳ; 1: 16 lượt trong 13 kỳ; 0: 18 lượt trong 15 kỳ; 7: 18 lượt trong 14 kỳ; 8: 14 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 06/10/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 07/10/2022: 5 gặp gần nhất ngày 05/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 05/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 06/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 06/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 03/10/2022, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 07/09/2022 đến 06/10/2022. Mốc 07/09/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 07/10/2022 đạt 28: 18 tổng cũ thấp hơn, 10 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 14 (12/09/2022), đỉnh là 46 (09/09/2022). Có 7 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 76 – 983 ngày 30/09/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 07/10/2022 có 2 giá trị chung: 7, 8. Tổng cũ 35 và tổng mới 28 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 5. Xem kỳ 30/09/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 07/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 07/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 25 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 59 689 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 777 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.