Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/10/2022
- 5
- 30
- 579
Nhận xét 13/10/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 13/10/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 30 – 579; tổng cộng 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 29, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 1 – 01 – 326 ngày 12/10/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/09/2022–12/10/2022).
Ở kết quả 13/10/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 3, 0, cộng được 8; nửa sau 5, 7, 9 có tổng 21. Hai phần tạo thành tổng 29 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 13/09/2022–12/10/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/10/2022 là 5: 18 lượt trong 14 kỳ; 3: 22 lượt trong 18 kỳ; 0: 19 lượt trong 15 kỳ; 7: 19 lượt trong 15 kỳ; 9: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 12/10/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/10/2022: 5 gặp gần nhất ngày 09/10/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/10/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/10/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 13/09/2022 đến 12/10/2022. Mốc 13/09/2022.
Tổng 29 của ngày 13/10/2022 cao hơn 19 kỳ, thấp hơn 10 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 12/10/2022; cao nhất 44 ở 18/09/2022. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 06/10/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 37 – 307 có 2 chữ số chẵn và tổng 20. Tổng 29 của ngày 13/10/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 3 giá trị (3, 0, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 2. Xem kỳ 06/10/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 13/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 01 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 61 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 551 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.