Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/04/2025
- 7
- 70
- 779
Nhận xét 14/04/2025
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 14/04/2025: 7 – 70 – 779, gồm 6 chữ số.
Tổng 37; chẵn 1, lẻ 5; 3 giá trị khác nhau.
So với 8 – 38 – 867 ngày 13/04/2025: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 15/03/2025 đến 13/04/2025.
Với kỳ 14/04/2025, tổng 37 được chia thành 14 ở phần đầu (7, 7, 0) và 23 ở phần sau (7, 7, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 15/03/2025–13/04/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 14/04/2025 là 7: 15 lượt trong 13 kỳ; 0: 18 lượt trong 15 kỳ; 9: 24 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 13/04/2025.
Trước kết quả 14/04/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 13/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/04/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/04/2025, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 15/03/2025 đến 13/04/2025. Mốc 15/03/2025.
Tổng 37 của ngày 14/04/2025 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 3 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 02/04/2025; cao nhất 40 ở 13/04/2025. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 07/04/2025 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 95 – 449 có 3 chữ số chẵn và tổng 39. Tổng 37 của ngày 14/04/2025 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 1 giá trị (9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 6. Xem kỳ 07/04/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/04/2025 · 18h04
30 kỳ đến 14/04/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 779 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 01 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 45 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 896 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 015 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 25 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 27 392 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.