Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 07/04/2025
- 8
- 95
- 449
Nhận xét 07/04/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 07/04/2025: 8 – 95 – 449, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 39, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 4 – 01 – 934 ngày 06/04/2025: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/03/2025 đến 06/04/2025.
Với kỳ 07/04/2025, tổng 39 được chia thành 22 ở phần đầu (8, 9, 5) và 17 ở phần sau (4, 4, 9). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 9, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 07/04/2025: 8: 20 lượt trong 15 kỳ; 9: 25 lượt trong 17 kỳ; 5: 16 lượt trong 14 kỳ; 4: 22 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 08/03/2025 và kết thúc 06/04/2025. Kết quả 06/04/2025.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 07/04/2025: 8 gặp gần nhất ngày 05/04/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 06/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 05/04/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 06/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 08/03/2025 đến 06/04/2025. Mốc 08/03/2025.
So theo tổng các chữ số, kỳ 07/04/2025 đạt 39: 29 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (02/04/2025), đỉnh là 41 (09/03/2025). Có 14 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 31/03/2025 có kết quả 0 – 83 – 829, tổng 30, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 07/04/2025 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 31/03/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 07/04/2025 · 18h04
30 kỳ đến 07/04/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 01 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 45 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 896 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 015 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 25 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 27 392 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 791 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 62 453 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 356 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 62 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 609 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.