Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2025
- 8
- 38
- 867
Nhận xét 13/04/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 13/04/2025, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 38 – 867; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 40, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8 – 54 – 730 ngày 12/04/2025: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/03/2025–12/04/2025).
Dãy ngày 13/04/2025 trải từ 3 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 3, 8 đạt tổng 19, nhóm còn lại 8, 6, 7 đạt 21. Cộng cả hai nhóm được 40; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/04/2025: 8: 21 lượt trong 16 kỳ; 3: 22 lượt trong 18 kỳ; 6: 13 lượt trong 12 kỳ; 7: 15 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 14/03/2025 và kết thúc 12/04/2025. Kết quả 12/04/2025.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/04/2025: 8 gặp gần nhất ngày 12/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/04/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 12/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 14/03/2025 đến 12/04/2025. Mốc 14/03/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–39: mức 15 ghi ngày 02/04/2025, còn 39 ghi ngày 07/04/2025. Đặt tổng 40 ngày 13/04/2025 cạnh mẫu này, có 30 kỳ thấp hơn, 0 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/04/2025 có kết quả 4 – 01 – 934, tổng 21, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 13/04/2025 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 19. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 06/04/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/04/2025 · 18h04
30 kỳ đến 13/04/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 01 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 45 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 896 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 015 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 25 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 27 392 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 791 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.