Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/11/2024

Nhận xét 13/11/2024

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 13/11/2024: 8 – 17 – 576, gồm 6 chữ số.

Tổng 34; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 12/11/2024 có 0 – 02 – 326; 1 vị trí trùng — 6.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/10/2024–12/11/2024).

Dãy ngày 13/11/2024 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 1, 7 đạt tổng 16, nhóm còn lại 5, 7, 6 đạt 18. Cộng cả hai nhóm được 34; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 14/10/2024 đến 12/11/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/11/2024, số lần xuất hiện trước đó là 8: 17 lượt trong 13 kỳ; 1: 15 lượt trong 11 kỳ; 7: 20 lượt trong 17 kỳ; 5: 14 lượt trong 11 kỳ; 6: 27 lượt trong 22 kỳ. Kết quả 12/11/2024.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/11/2024: 8 gặp gần nhất ngày 07/11/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 09/11/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 09/11/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/11/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 14/10/2024 đến 12/11/2024. Mốc 14/10/2024.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–48: mức 13 ghi ngày 12/11/2024, còn 48 ghi ngày 31/10/2024. Đặt tổng 34 ngày 13/11/2024 cạnh mẫu này, có 25 kỳ thấp hơn, 4 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 7 – 80 – 724 ngày 06/11/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/11/2024 có 2 giá trị chung: 8, 7. Tổng cũ 28 và tổng mới 34 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 06/11/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/11/2024 · 18h04

30 kỳ đến 13/11/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 13/11/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 17 576
Điện toán 1*2*30 02 326
Điện toán 1*2*39 33 366
Điện toán 1*2*35 45 639
Điện toán 1*2*34 97 215
Điện toán 1*2*37 46 391
Điện toán 1*2*37 44 185
Điện toán 1*2*37 80 724
Điện toán 1*2*39 56 970
Điện toán 1*2*30 73 216
Điện toán 1*2*33 17 363
Điện toán 1*2*37 84 276
Điện toán 1*2*30 81 126
Điện toán 1*2*39 68 988
Điện toán 1*2*37 04 219
Điện toán 1*2*35 60 634
Điện toán 1*2*30 56 690
Điện toán 1*2*33 94 079
Điện toán 1*2*32 87 380
Điện toán 1*2*30 02 677
Điện toán 1*2*38 39 363
Điện toán 1*2*32 26 502
Điện toán 1*2*32 07 683
Điện toán 1*2*37 10 813
Điện toán 1*2*38 61 555
Điện toán 1*2*35 88 766
Điện toán 1*2*30 76 484
Điện toán 1*2*33 13 054
Điện toán 1*2*34 93 686
Điện toán 1*2*36 17 115

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan