Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/11/2024

Nhận xét 06/11/2024

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 06/11/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 7 – 80 – 724; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 28, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 05/11/2024 có 9 – 56 – 970; 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/10/2024–05/11/2024).

Dãy ngày 06/11/2024 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 8, 0 đạt tổng 15, nhóm còn lại 7, 2, 4 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 28; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 07/10/2024–05/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 06/11/2024 là 7: 18 lượt trong 16 kỳ; 8: 19 lượt trong 14 kỳ; 0: 22 lượt trong 18 kỳ; 2: 15 lượt trong 12 kỳ; 4: 12 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 05/11/2024.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 06/11/2024: 7 gặp gần nhất ngày 05/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 02/11/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 05/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 04/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 02/11/2024, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 07/10/2024 đến 05/11/2024. Mốc 07/10/2024.

So theo tổng các chữ số, kỳ 06/11/2024 đạt 28: 17 tổng cũ thấp hơn, 12 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (17/10/2024), đỉnh là 48 (31/10/2024). Có 12 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 7 – 04 – 219 ngày 30/10/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 06/11/2024 có 4 giá trị chung: 7, 0, 2, 4. Tổng cũ 23 và tổng mới 28 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 30/10/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/11/2024 · 18h04

30 kỳ đến 06/11/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 06/11/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*37 80 724
Điện toán 1*2*39 56 970
Điện toán 1*2*30 73 216
Điện toán 1*2*33 17 363
Điện toán 1*2*37 84 276
Điện toán 1*2*30 81 126
Điện toán 1*2*39 68 988
Điện toán 1*2*37 04 219
Điện toán 1*2*35 60 634
Điện toán 1*2*30 56 690
Điện toán 1*2*33 94 079
Điện toán 1*2*32 87 380
Điện toán 1*2*30 02 677
Điện toán 1*2*38 39 363
Điện toán 1*2*32 26 502
Điện toán 1*2*32 07 683
Điện toán 1*2*37 10 813
Điện toán 1*2*38 61 555
Điện toán 1*2*35 88 766
Điện toán 1*2*30 76 484
Điện toán 1*2*33 13 054
Điện toán 1*2*34 93 686
Điện toán 1*2*36 17 115
Điện toán 1*2*36 40 390
Điện toán 1*2*31 92 536
Điện toán 1*2*31 19 527
Điện toán 1*2*38 62 824
Điện toán 1*2*30 72 491
Điện toán 1*2*33 85 060
Điện toán 1*2*39 01 938

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan