Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/11/2024

Nhận xét 14/11/2024

Khác nhau
6
Vị trí
6

Ngày 14/11/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 70 – 861; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 26, gồm 6 giá trị phân biệt.

Kỳ 13/11/2024 có 8 – 17 – 576; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 15/10/2024 đến 13/11/2024.

Ở kết quả 14/11/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 7, 0, cộng được 11; nửa sau 8, 6, 1 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 26 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 15/10/2024–13/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 14/11/2024 là 4: 14 lượt trong 12 kỳ; 7: 22 lượt trong 18 kỳ; 0: 19 lượt trong 16 kỳ; 8: 18 lượt trong 14 kỳ; 6: 27 lượt trong 22 kỳ; 1: 16 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 13/11/2024.

Trước kết quả 14/11/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 10/11/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 13/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 13/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 13/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 15/10/2024 đến 13/11/2024. Mốc 15/10/2024.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–48: mức 13 ghi ngày 12/11/2024, còn 48 ghi ngày 31/10/2024. Đặt tổng 26 ngày 14/11/2024 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 7 – 44 – 185 ngày 07/11/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 14/11/2024 có 4 giá trị chung: 4, 7, 8, 1. Tổng cũ 29 và tổng mới 26 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 07/11/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/11/2024 · 18h04

30 kỳ đến 14/11/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 14/11/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 70 861
Điện toán 1*2*38 17 576
Điện toán 1*2*30 02 326
Điện toán 1*2*39 33 366
Điện toán 1*2*35 45 639
Điện toán 1*2*34 97 215
Điện toán 1*2*37 46 391
Điện toán 1*2*37 44 185
Điện toán 1*2*37 80 724
Điện toán 1*2*39 56 970
Điện toán 1*2*30 73 216
Điện toán 1*2*33 17 363
Điện toán 1*2*37 84 276
Điện toán 1*2*30 81 126
Điện toán 1*2*39 68 988
Điện toán 1*2*37 04 219
Điện toán 1*2*35 60 634
Điện toán 1*2*30 56 690
Điện toán 1*2*33 94 079
Điện toán 1*2*32 87 380
Điện toán 1*2*30 02 677
Điện toán 1*2*38 39 363
Điện toán 1*2*32 26 502
Điện toán 1*2*32 07 683
Điện toán 1*2*37 10 813
Điện toán 1*2*38 61 555
Điện toán 1*2*35 88 766
Điện toán 1*2*30 76 484
Điện toán 1*2*33 13 054
Điện toán 1*2*34 93 686

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan