Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/11/2024
- 0
- 02
- 326
Nhận xét 12/11/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 12/11/2024: 0 – 02 – 326, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 13, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 11/11/2024 có 9 – 33 – 366; 2 vị trí trùng — 4, 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/10/2024 đến 11/11/2024.
Với kỳ 12/11/2024, tổng 13 được chia thành 2 ở phần đầu (0, 0, 2) và 11 ở phần sau (3, 2, 6). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 12/11/2024: 0: 19 lượt trong 16 kỳ; 2: 13 lượt trong 11 kỳ; 3: 22 lượt trong 15 kỳ; 6: 27 lượt trong 22 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 13/10/2024 và kết thúc 11/11/2024. Kết quả 11/11/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 12/11/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 06/11/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/11/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/10/2024 tới 11/11/2024. Mốc 13/10/2024.
Tổng 13 của ngày 12/11/2024 cao hơn 0 kỳ, thấp hơn 30 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 17/10/2024; cao nhất 48 ở 31/10/2024. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 56 – 970 ngày 05/11/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 12/11/2024 có 2 giá trị chung: 0, 6. Tổng cũ 36 và tổng mới 13 chênh nhau 23; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 05/11/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/11/2024 · 18h04
30 kỳ đến 12/11/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 276 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 26 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 88 766 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 76 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 13 054 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 686 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 115 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 40 390 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.