Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/05/2023
- 1
- 10
- 643
Nhận xét 13/05/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/05/2023: 1 – 10 – 643, gồm 6 chữ số.
Tổng 15; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/05/2023 có 6 – 82 – 682; 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/04/2023–12/05/2023).
Dãy ngày 13/05/2023 trải từ 0 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 1, 0 đạt tổng 2, nhóm còn lại 6, 4, 3 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 15; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 13/04/2023–12/05/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/05/2023 là 1: 9 lượt trong 9 kỳ; 0: 18 lượt trong 13 kỳ; 6: 23 lượt trong 16 kỳ; 4: 17 lượt trong 12 kỳ; 3: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 12/05/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/05/2023: 1 gặp gần nhất ngày 11/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 13/04/2023 đến 12/05/2023. Mốc 13/04/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/05/2023 đạt 15: 1 tổng cũ thấp hơn, 29 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (13/04/2023), đỉnh là 45 (18/04/2023). Có 7 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/05/2023 có kết quả 8 – 63 – 603, tổng 26, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 13/05/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 0, 6, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 4, 6. Xem kỳ 06/05/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 13/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 10 643 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 550 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 342 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 603 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 687 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 75 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.