Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/05/2023
- 4
- 46
- 483
Nhận xét 14/05/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 14/05/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 46 – 483; tổng cộng 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 29, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 13/05/2023 có 1 – 10 – 643; 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/04/2023 đến 13/05/2023.
Với kỳ 14/05/2023, tổng 29 được chia thành 14 ở phần đầu (4, 4, 6) và 15 ở phần sau (4, 8, 3). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 8, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/04/2023–13/05/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 14/05/2023 là 4: 18 lượt trong 13 kỳ; 6: 23 lượt trong 16 kỳ; 8: 21 lượt trong 16 kỳ; 3: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 13/05/2023.
Trước kết quả 14/05/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 13/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 12/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 13/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/04/2023 đến 13/05/2023. Mốc 14/04/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 14/05/2023 đạt 29: 14 tổng cũ thấp hơn, 14 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (13/05/2023), đỉnh là 45 (18/04/2023). Có 1 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 07/05/2023 có kết quả 9 – 25 – 849, tổng 37, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 14/05/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 07/05/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 14/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 483 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 10 643 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 550 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 342 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 603 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 687 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 75 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.