Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/05/2022
- 5
- 77
- 024
Nhận xét 13/05/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 13/05/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 77 – 024; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 25; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/05/2022 có 6 – 46 – 324; 2 vị trí trùng — 5, 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/04/2022 đến 12/05/2022.
Ở kết quả 13/05/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 7, 7, cộng được 19; nửa sau 0, 2, 4 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 25 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 13/04/2022–12/05/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/05/2022 là 5: 21 lượt trong 17 kỳ; 7: 20 lượt trong 15 kỳ; 0: 18 lượt trong 14 kỳ; 2: 14 lượt trong 13 kỳ; 4: 25 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 12/05/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/05/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 11/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 11/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/04/2022 tới 12/05/2022. Mốc 13/04/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–42: mức 14 ghi ngày 13/04/2022, còn 42 ghi ngày 16/04/2022. Đặt tổng 25 ngày 13/05/2022 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 16 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 65 – 311 ngày 06/05/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/05/2022 có 1 giá trị chung: 5. Tổng cũ 21 và tổng mới 25 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 06/05/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/05/2022 · 18h04
30 kỳ đến 13/05/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 024 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 324 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 66 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 81 444 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 274 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 920 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 69 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 305 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 462 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 403 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 66 106 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 752 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 29 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.