Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/05/2022
- 5
- 65
- 311
Nhận xét 06/05/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/05/2022: 5 – 65 – 311, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 21, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 05/05/2022 có 3 – 42 – 920; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/04/2022 đến 05/05/2022.
Với kỳ 06/05/2022, tổng 21 được chia thành 16 ở phần đầu (5, 6, 5) và 5 ở phần sau (3, 1, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 6, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 06/04/2022 đến 05/05/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 06/05/2022, số lần xuất hiện trước đó là 5: 18 lượt trong 14 kỳ; 6: 20 lượt trong 13 kỳ; 3: 17 lượt trong 14 kỳ; 1: 19 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 05/05/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 06/05/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 03/05/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 04/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 05/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 30/04/2022, vắng 5 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/04/2022 tới 05/05/2022. Mốc 06/04/2022.
Tổng 21 của ngày 06/05/2022 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 21 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 14 thuộc ngày 13/04/2022; cao nhất 42 ở 16/04/2022, 12/04/2022. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 4 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 29/04/2022 có kết quả 9 – 41 – 577, tổng 33, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 06/05/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 5, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 29/04/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/05/2022 · 18h04
30 kỳ đến 06/05/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 920 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 69 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 305 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 462 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 403 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 66 106 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 752 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 29 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.