Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/05/2022

Nhận xét 12/05/2022

Khác nhau
4
Vị trí
6

Ngày 12/05/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 46 – 324; tổng cộng 6 chữ số.

Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 25, gồm 4 giá trị phân biệt.

Kỳ 11/05/2022 có 7 – 66 – 057; 1 vị trí trùng — 3.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/04/2022–11/05/2022).

Ở kết quả 12/05/2022, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 6, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 4, 6, cộng được 16; nửa sau 3, 2, 4 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 25 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 12/04/2022–11/05/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/05/2022 là 6: 23 lượt trong 15 kỳ; 4: 23 lượt trong 13 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 2: 14 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 11/05/2022.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 12/05/2022: 6 gặp gần nhất ngày 11/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 07/05/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/05/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/04/2022 đến 11/05/2022. Mốc 12/04/2022.

Tổng 25 của ngày 12/05/2022 cao hơn 11 kỳ, thấp hơn 17 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 14 thuộc ngày 13/04/2022; cao nhất 42 ở 16/04/2022, 12/04/2022. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 3 – 42 – 920 ngày 05/05/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 12/05/2022 có 3 giá trị chung: 4, 3, 2. Tổng cũ 20 và tổng mới 25 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 2, 5. Xem kỳ 05/05/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/05/2022 · 18h04

30 kỳ đến 12/05/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 12/05/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 46 324
Điện toán 1*2*37 66 057
Điện toán 1*2*35 81 444
Điện toán 1*2*30 40 274
Điện toán 1*2*38 19 675
Điện toán 1*2*30 73 712
Điện toán 1*2*35 65 311
Điện toán 1*2*33 42 920
Điện toán 1*2*38 69 944
Điện toán 1*2*30 29 305
Điện toán 1*2*37 25 076
Điện toán 1*2*34 96 462
Điện toán 1*2*35 19 403
Điện toán 1*2*39 41 577
Điện toán 1*2*36 66 106
Điện toán 1*2*32 39 071
Điện toán 1*2*31 96 171
Điện toán 1*2*32 75 338
Điện toán 1*2*32 95 175
Điện toán 1*2*31 45 845
Điện toán 1*2*35 63 752
Điện toán 1*2*35 29 974
Điện toán 1*2*36 93 236
Điện toán 1*2*36 97 456
Điện toán 1*2*34 07 504
Điện toán 1*2*34 09 634
Điện toán 1*2*36 78 597
Điện toán 1*2*39 30 191
Điện toán 1*2*35 04 434
Điện toán 1*2*36 10 016

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan