Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/05/2020
- 0
- 32
- 942
Nhận xét 13/05/2020
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/05/2020: 0 – 32 – 942, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 12/05/2020 có 6 – 57 – 534; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/03/2020 đến 12/05/2020.
Với kỳ 13/05/2020, tổng 20 được chia thành 5 ở phần đầu (0, 3, 2) và 15 ở phần sau (9, 4, 2). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 21/03/2020 đến 12/05/2020, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/05/2020, số lần xuất hiện trước đó là 0: 5 lượt trong 5 kỳ; 3: 25 lượt trong 16 kỳ; 2: 16 lượt trong 15 kỳ; 9: 19 lượt trong 14 kỳ; 4: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 12/05/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/05/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 06/05/2020, vắng 6 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/05/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/05/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/03/2020 tới 12/05/2020. Mốc 21/03/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/05/2020 đạt 20: 4 tổng cũ thấp hơn, 25 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (02/05/2020), đỉnh là 47 (26/04/2020). Có 5 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 43 – 120 ngày 06/05/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/05/2020 có 4 giá trị chung: 0, 3, 2, 4. Tổng cũ 16 và tổng mới 20 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 06/05/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/05/2020 · 18h04
30 kỳ đến 13/05/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 534 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 79 351 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 79 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 26 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 64 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 242 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 120 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 11 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 152 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 466 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 393 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 989 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 39 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 637 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 910 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.