Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/04/2026
- 3
- 88
- 479
Nhận xét 06/04/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/04/2026: 3 – 88 – 479, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 39, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 8 – 02 – 434 ngày 05/04/2026: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 07/03/2026 đến 05/04/2026.
Với kỳ 06/04/2026, tổng 39 được chia thành 19 ở phần đầu (3, 8, 8) và 20 ở phần sau (4, 7, 9). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 07/03/2026–05/04/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 06/04/2026 là 3: 13 lượt trong 11 kỳ; 8: 22 lượt trong 16 kỳ; 4: 18 lượt trong 16 kỳ; 7: 16 lượt trong 11 kỳ; 9: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 05/04/2026.
Trước kết quả 06/04/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 05/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 05/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 05/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 02/04/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 31/03/2026, vắng 5 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 07/03/2026 đến 05/04/2026. Mốc 07/03/2026.
Tổng 39 của ngày 06/04/2026 cao hơn 29 kỳ, thấp hơn 1 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 27/03/2026; cao nhất 41 ở 16/03/2026. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 12 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 36 – 954 ngày 30/03/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 06/04/2026 có 3 giá trị chung: 3, 4, 9. Tổng cũ 30 và tổng mới 39 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 30/03/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 06/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 41 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 578 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 68 166 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 470 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 151 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 39 561 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.