Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/01/2023
- 1
- 43
- 400
Nhận xét 06/01/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/01/2023: 1 – 43 – 400, gồm 6 chữ số.
Tổng 12; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 05/01/2023 có 8 – 28 – 915; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 07/12/2022 đến 05/01/2023.
Với kỳ 06/01/2023, tổng 12 được chia thành 8 ở phần đầu (1, 4, 3) và 4 ở phần sau (4, 0, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 4, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 07/12/2022 đến 05/01/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 06/01/2023, số lần xuất hiện trước đó là 1: 15 lượt trong 13 kỳ; 4: 18 lượt trong 13 kỳ; 3: 13 lượt trong 10 kỳ; 0: 20 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 05/01/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 06/01/2023: 1 gặp gần nhất ngày 05/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 01/01/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 04/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 31/12/2022, vắng 5 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 07/12/2022 đến 05/01/2023. Mốc 07/12/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 06/01/2023 đạt 12: 0 tổng cũ thấp hơn, 30 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 14 (10/12/2022), đỉnh là 38 (07/12/2022). Có 6 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 30/12/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 86 – 135 có 2 chữ số chẵn và tổng 32. Tổng 12 của ngày 06/01/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 20. Phần giao có 2 giá trị (1, 3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 30/12/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 06/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 915 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 33 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 62 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 86 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 711 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 355 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 40 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 201 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 257 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 30 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 70 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 90 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 56 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 45 164 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 46 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 691 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.