Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/01/2022
- 8
- 73
- 567
Nhận xét 06/01/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 06/01/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 73 – 567; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 36; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 05/01/2022 có 8 – 76 – 880; 2 vị trí trùng — 1, 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/12/2021–05/01/2022).
Với kỳ 06/01/2022, tổng 36 được chia thành 18 ở phần đầu (8, 7, 3) và 18 ở phần sau (5, 6, 7). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 8, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 06/01/2022: 8: 15 lượt trong 12 kỳ; 7: 26 lượt trong 21 kỳ; 3: 18 lượt trong 14 kỳ; 5: 18 lượt trong 14 kỳ; 6: 18 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 07/12/2021 và kết thúc 05/01/2022. Kết quả 05/01/2022.
Trước kết quả 06/01/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 05/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 05/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 03/01/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 04/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 05/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 07/12/2021 đến 05/01/2022. Mốc 07/12/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 06/01/2022 đạt 36: 25 tổng cũ thấp hơn, 4 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 18 (27/12/2021), đỉnh là 42 (16/12/2021). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 30/12/2021 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 74 – 343 có 3 chữ số chẵn và tổng 21. Tổng 36 của ngày 06/01/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 15. Phần giao có 2 giá trị (7, 3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 2. Xem kỳ 30/12/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 06/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 111 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 812 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 190 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 978 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 80 072 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 05 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 698 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.