Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/01/2021
- 6
- 54
- 336
Nhận xét 13/01/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/01/2021: 6 – 54 – 336, gồm 6 chữ số.
Tổng 27; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/01/2021 có 8 – 87 – 936; 2 vị trí trùng — 5, 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/12/2020 đến 12/01/2021.
Ở kết quả 13/01/2021, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 6, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 5, 4, cộng được 15; nửa sau 3, 3, 6 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 14/12/2020 đến 12/01/2021, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/01/2021, số lần xuất hiện trước đó là 6: 18 lượt trong 12 kỳ; 5: 14 lượt trong 11 kỳ; 4: 14 lượt trong 11 kỳ; 3: 15 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 12/01/2021.
Trước kết quả 13/01/2021, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 12/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/01/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/01/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/12/2020 đến 12/01/2021. Mốc 14/12/2020.
Tổng 27 của ngày 13/01/2021 cao hơn 15 kỳ, thấp hơn 14 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 10/01/2021; cao nhất 43 ở 02/01/2021. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 11 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/01/2021 có kết quả 8 – 68 – 714, tổng 34, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 13/01/2021 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 06/01/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 336 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 936 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 29 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 16 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 68 714 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 525 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 288 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 29 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 586 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 717 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 101 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 368 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 23 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 79 213 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 001 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 326 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.