Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/11/2024

Nhận xét 05/11/2024

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 05/11/2024: 9 – 56 – 970, gồm 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 36, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 0 – 73 – 216 ngày 04/11/2024: 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/10/2024–04/11/2024).

Dãy ngày 05/11/2024 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 5, 6 đạt tổng 20, nhóm còn lại 9, 7, 0 đạt 16. Cộng cả hai nhóm được 36; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 06/10/2024–04/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 05/11/2024 là 9: 16 lượt trong 13 kỳ; 5: 12 lượt trong 10 kỳ; 6: 25 lượt trong 21 kỳ; 7: 17 lượt trong 15 kỳ; 0: 21 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 04/11/2024.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/11/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 31/10/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 29/10/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 04/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 04/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 04/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/10/2024 tới 04/11/2024. Mốc 06/10/2024.

So theo tổng các chữ số, kỳ 05/11/2024 đạt 36: 27 tổng cũ thấp hơn, 2 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (17/10/2024), đỉnh là 48 (31/10/2024). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 5 – 60 – 634 ngày 29/10/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 05/11/2024 có 3 giá trị chung: 5, 6, 0. Tổng cũ 24 và tổng mới 36 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 29/10/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/11/2024 · 18h04

30 kỳ đến 05/11/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 05/11/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 56 970
Điện toán 1*2*30 73 216
Điện toán 1*2*33 17 363
Điện toán 1*2*37 84 276
Điện toán 1*2*30 81 126
Điện toán 1*2*39 68 988
Điện toán 1*2*37 04 219
Điện toán 1*2*35 60 634
Điện toán 1*2*30 56 690
Điện toán 1*2*33 94 079
Điện toán 1*2*32 87 380
Điện toán 1*2*30 02 677
Điện toán 1*2*38 39 363
Điện toán 1*2*32 26 502
Điện toán 1*2*32 07 683
Điện toán 1*2*37 10 813
Điện toán 1*2*38 61 555
Điện toán 1*2*35 88 766
Điện toán 1*2*30 76 484
Điện toán 1*2*33 13 054
Điện toán 1*2*34 93 686
Điện toán 1*2*36 17 115
Điện toán 1*2*36 40 390
Điện toán 1*2*31 92 536
Điện toán 1*2*31 19 527
Điện toán 1*2*38 62 824
Điện toán 1*2*30 72 491
Điện toán 1*2*33 85 060
Điện toán 1*2*39 01 938
Điện toán 1*2*31 39 764

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan