Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/10/2024
- 1
- 92
- 536
Nhận xét 13/10/2024
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/10/2024: 1 – 92 – 536, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 26, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 1 – 19 – 527 ngày 12/10/2024: 2 vị trí trùng — 1, 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/09/2024 đến 12/10/2024.
Dãy ngày 13/10/2024 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 9, 2 đạt tổng 12, nhóm còn lại 5, 3, 6 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 26; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 13/09/2024–12/10/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/10/2024 là 1: 24 lượt trong 17 kỳ; 9: 16 lượt trong 13 kỳ; 2: 17 lượt trong 15 kỳ; 5: 17 lượt trong 14 kỳ; 3: 16 lượt trong 13 kỳ; 6: 11 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 12/10/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/10/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 12/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 12/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/10/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/10/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/09/2024 tới 12/10/2024. Mốc 13/09/2024.
Tổng 26 của ngày 13/10/2024 cao hơn 15 kỳ, thấp hơn 15 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 12 thuộc ngày 15/09/2024; cao nhất 39 ở 23/09/2024. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 49 – 321 ngày 06/10/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/10/2024 có 4 giá trị chung: 1, 9, 2, 3. Tổng cũ 22 và tổng mới 26 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 06/10/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/10/2024 · 18h04
30 kỳ đến 13/10/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 536 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 321 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 59 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 245 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 448 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 385 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 13 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 471 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 28 445 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 08 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 600 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 650 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 27 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 007 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 23 031 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 875 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.