Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/08/2023
- 1
- 84
- 348
Nhận xét 13/08/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 13/08/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 84 – 348; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 28, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5 – 30 – 733 ngày 12/08/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/07/2023 đến 12/08/2023.
Ở kết quả 13/08/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 8, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 8, 4, cộng được 13; nửa sau 3, 4, 8 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/07/2023–12/08/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/08/2023 là 1: 12 lượt trong 12 kỳ; 8: 17 lượt trong 14 kỳ; 4: 23 lượt trong 16 kỳ; 3: 21 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 12/08/2023.
Trước kết quả 13/08/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 09/08/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 11/08/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/08/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/07/2023 đến 12/08/2023. Mốc 14/07/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–39: mức 15 ghi ngày 21/07/2023, còn 39 ghi ngày 24/07/2023. Đặt tổng 28 ngày 13/08/2023 cạnh mẫu này, có 14 kỳ thấp hơn, 14 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 85 – 575 ngày 06/08/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/08/2023 có 1 giá trị chung: 8. Tổng cũ 36 và tổng mới 28 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 06/08/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/08/2023 · 18h04
30 kỳ đến 13/08/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 75 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 575 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 767 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 924 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 28 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 61 926 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 92 123 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 183 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 08 701 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 032 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 64 767 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 38 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 80 201 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 334 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 64 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 995 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 513 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 28 707 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.