Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/09/2023
- 1
- 04
- 099
Nhận xét 05/09/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 05/09/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 04 – 099; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 6 – 33 – 240 ngày 04/09/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/08/2023–04/09/2023).
Với kỳ 05/09/2023, tổng 23 được chia thành 5 ở phần đầu (1, 0, 4) và 18 ở phần sau (0, 9, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 05/09/2023: 1: 15 lượt trong 13 kỳ; 0: 13 lượt trong 12 kỳ; 4: 21 lượt trong 14 kỳ; 9: 21 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 06/08/2023 và kết thúc 04/09/2023. Kết quả 04/09/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/09/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 03/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 04/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 04/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 03/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/08/2023 tới 04/09/2023. Mốc 06/08/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–40: mức 18 ghi ngày 04/09/2023, còn 40 ghi ngày 24/08/2023. Đặt tổng 23 ngày 05/09/2023 cạnh mẫu này, có 4 kỳ thấp hơn, 22 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 04 – 362 ngày 29/08/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 05/09/2023 có 2 giá trị chung: 0, 4. Tổng cũ 23 và tổng mới 23 chênh nhau 0; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 2, 3. Xem kỳ 29/08/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 05/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 28 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 75 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 056 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.