Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/06/2023
- 4
- 58
- 979
Nhận xét 12/06/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 12/06/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 58 – 979; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 42; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 11/06/2023 có 1 – 40 – 226; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/05/2023 đến 11/06/2023.
Dãy ngày 12/06/2023 trải từ 4 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 5, 8 đạt tổng 17, nhóm còn lại 9, 7, 9 đạt 25. Cộng cả hai nhóm được 42; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 13/05/2023–11/06/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/06/2023 là 4: 23 lượt trong 17 kỳ; 5: 19 lượt trong 16 kỳ; 8: 16 lượt trong 12 kỳ; 9: 15 lượt trong 12 kỳ; 7: 16 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 11/06/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 12/06/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 11/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/06/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/06/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 09/06/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/06/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/05/2023 tới 11/06/2023. Mốc 13/05/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 12/06/2023 đạt 42: 29 tổng cũ thấp hơn, 0 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (25/05/2023), đỉnh là 42 (08/06/2023). Có 3 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/06/2023 có kết quả 4 – 26 – 303, tổng 18, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 12/06/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 24. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 05/06/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/06/2023 · 18h04
30 kỳ đến 12/06/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 979 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 88 717 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 049 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 885 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 98 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 66 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 36 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 44 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 44 320 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 19 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 30 650 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 275 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 278 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 521 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 35 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 48 134 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 61 550 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 167 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 319 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 17 523 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 66 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 802 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 16 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 483 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.