Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/06/2023

Nhận xét 05/06/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 05/06/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 26 – 303; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 18; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.

So với 1 – 36 – 005 ngày 04/06/2023: 2 vị trí trùng — 3, 5.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/05/2023–04/06/2023).

Ở kết quả 05/06/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 2, 6, cộng được 12; nửa sau 3, 0, 3 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 18 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 06/05/2023–04/06/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 05/06/2023 là 4: 22 lượt trong 15 kỳ; 2: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 19 lượt trong 16 kỳ; 3: 22 lượt trong 19 kỳ; 0: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 04/06/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/06/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 03/06/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 03/06/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 04/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 04/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 04/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/05/2023 tới 04/06/2023. Mốc 06/05/2023.

Tổng 18 của ngày 05/06/2023 cao hơn 4 kỳ, thấp hơn 26 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 25/05/2023; cao nhất 37 ở 02/06/2023, 07/05/2023. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 29/05/2023 có kết quả 8 – 30 – 650, tổng 22, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 05/06/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 6, 3, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 29/05/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/06/2023 · 18h04

30 kỳ đến 05/06/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 05/06/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 26 303
Điện toán 1*2*31 36 005
Điện toán 1*2*32 44 119
Điện toán 1*2*38 58 943
Điện toán 1*2*32 44 320
Điện toán 1*2*34 07 613
Điện toán 1*2*34 19 679
Điện toán 1*2*38 30 650
Điện toán 1*2*34 76 275
Điện toán 1*2*34 39 278
Điện toán 1*2*34 25 521
Điện toán 1*2*33 35 020
Điện toán 1*2*31 81 955
Điện toán 1*2*39 48 134
Điện toán 1*2*33 61 550
Điện toán 1*2*35 77 167
Điện toán 1*2*33 69 319
Điện toán 1*2*39 17 523
Điện toán 1*2*31 66 959
Điện toán 1*2*30 85 374
Điện toán 1*2*35 31 802
Điện toán 1*2*32 16 758
Điện toán 1*2*34 46 483
Điện toán 1*2*31 10 643
Điện toán 1*2*36 82 682
Điện toán 1*2*31 84 930
Điện toán 1*2*36 98 550
Điện toán 1*2*39 44 342
Điện toán 1*2*30 37 659
Điện toán 1*2*39 25 849

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan