Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/05/2022
- 7
- 66
- 057
Nhận xét 11/05/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/05/2022: 7 – 66 – 057, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5 – 81 – 444 ngày 10/05/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/04/2022–10/05/2022).
Dãy ngày 11/05/2022 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 6, 6 đạt tổng 19, nhóm còn lại 0, 5, 7 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 31; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 11/04/2022 đến 10/05/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/05/2022, số lần xuất hiện trước đó là 7: 19 lượt trong 15 kỳ; 6: 21 lượt trong 14 kỳ; 0: 18 lượt trong 14 kỳ; 5: 20 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 10/05/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/05/2022: 7 gặp gần nhất ngày 09/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 08/05/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/04/2022 đến 10/05/2022. Mốc 11/04/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–42: mức 14 ghi ngày 13/04/2022, còn 42 ghi ngày 16/04/2022, 12/04/2022. Đặt tổng 31 ngày 11/05/2022 cạnh mẫu này, có 22 kỳ thấp hơn, 7 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 04/05/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 69 – 944 có 4 chữ số chẵn và tổng 40. Tổng 31 của ngày 11/05/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 1 giá trị (6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 2. Xem kỳ 04/05/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/05/2022 · 18h04
30 kỳ đến 11/05/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 66 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 81 444 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 274 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 920 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 69 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 305 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 462 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 403 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 66 106 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 752 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 29 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.