Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/04/2024
- 0
- 79
- 456
Nhận xét 12/04/2024
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 12/04/2024: 0 – 79 – 456, gồm 6 chữ số.
Tổng 31; chẵn 3, lẻ 3; 6 giá trị khác nhau.
So với 9 – 65 – 604 ngày 11/04/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/03/2024–11/04/2024).
Với kỳ 12/04/2024, tổng 31 được chia thành 16 ở phần đầu (0, 7, 9) và 15 ở phần sau (4, 5, 6). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 12/04/2024: 0: 15 lượt trong 12 kỳ; 7: 14 lượt trong 11 kỳ; 9: 26 lượt trong 17 kỳ; 4: 16 lượt trong 12 kỳ; 5: 11 lượt trong 10 kỳ; 6: 21 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 13/03/2024 và kết thúc 11/04/2024. Kết quả 11/04/2024.
Trước kết quả 12/04/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 11/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 11/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 13/03/2024 đến 11/04/2024. Mốc 13/03/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 12/04/2024 đạt 31: 17 tổng cũ thấp hơn, 12 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 14 (17/03/2024), đỉnh là 38 (19/03/2024). Có 8 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 05/04/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 80 – 228 có 6 chữ số chẵn và tổng 20. Tổng 31 của ngày 12/04/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 11. Phần giao có 1 giá trị (0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 1. Xem kỳ 05/04/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 12/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 79 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 128 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 436 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 68 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 228 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 18 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 73 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 02 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 163 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 737 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 22 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 265 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 946 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 19 683 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.