Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/03/2024

Nhận xét 13/03/2024

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 13/03/2024: 9 – 03 – 329, gồm 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 26, gồm 4 giá trị phân biệt.

So với 6 – 33 – 278 ngày 12/03/2024: 1 vị trí trùng — 3.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (08/02/2024–12/03/2024).

Ở kết quả 13/03/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 0, 3, cộng được 12; nửa sau 3, 2, 9 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 26 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/03/2024: 9: 22 lượt trong 16 kỳ; 0: 15 lượt trong 11 kỳ; 3: 14 lượt trong 13 kỳ; 2: 18 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 08/02/2024 và kết thúc 12/03/2024. Kết quả 12/03/2024.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/03/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 07/03/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/03/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 08/02/2024 tới 12/03/2024. Mốc 08/02/2024.

So theo tổng các chữ số, kỳ 13/03/2024 đạt 26: 10 tổng cũ thấp hơn, 19 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (08/03/2024), đỉnh là 43 (18/02/2024). Có 7 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 9 – 89 – 045 ngày 06/03/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/03/2024 có 2 giá trị chung: 9, 0. Tổng cũ 35 và tổng mới 26 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 06/03/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/03/2024 · 18h04

30 kỳ đến 13/03/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 13/03/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 03 329
Điện toán 1*2*36 33 278
Điện toán 1*2*31 84 732
Điện toán 1*2*33 11 828
Điện toán 1*2*31 36 217
Điện toán 1*2*30 02 172
Điện toán 1*2*37 92 391
Điện toán 1*2*39 89 045
Điện toán 1*2*32 17 455
Điện toán 1*2*31 72 406
Điện toán 1*2*37 86 546
Điện toán 1*2*34 43 155
Điện toán 1*2*33 88 181
Điện toán 1*2*38 19 620
Điện toán 1*2*32 19 475
Điện toán 1*2*35 69 039
Điện toán 1*2*35 31 927
Điện toán 1*2*30 98 572
Điện toán 1*2*37 05 107
Điện toán 1*2*36 59 971
Điện toán 1*2*35 95 042
Điện toán 1*2*36 95 857
Điện toán 1*2*37 34 286
Điện toán 1*2*33 19 400
Điện toán 1*2*39 79 765
Điện toán 1*2*37 06 860
Điện toán 1*2*37 62 893
Điện toán 1*2*38 92 676
Điện toán 1*2*35 83 290
Điện toán 1*2*38 84 554

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan