Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/04/2024
- 9
- 65
- 604
Nhận xét 11/04/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 11/04/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 65 – 604; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/04/2024 có 9 – 65 – 917; 3 vị trí trùng — 1, 2, 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/03/2024–10/04/2024).
Ở kết quả 11/04/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 6, 5, cộng được 20; nửa sau 6, 0, 4 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 30 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/04/2024: 9: 25 lượt trong 16 kỳ; 6: 20 lượt trong 17 kỳ; 5: 10 lượt trong 9 kỳ; 0: 14 lượt trong 11 kỳ; 4: 15 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/03/2024 và kết thúc 10/04/2024. Kết quả 10/04/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/04/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 10/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 07/04/2024, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/03/2024 tới 10/04/2024. Mốc 12/03/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–38: mức 14 ghi ngày 17/03/2024, còn 38 ghi ngày 19/03/2024. Đặt tổng 30 ngày 11/04/2024 cạnh mẫu này, có 16 kỳ thấp hơn, 13 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/04/2024 có kết quả 0 – 97 – 146, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 11/04/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 9, 6, 0, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/04/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 11/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 128 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 436 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 68 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 228 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 18 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 73 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 02 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 163 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 737 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 22 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 265 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 946 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 19 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 03 329 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.