Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2024
- 8
- 98
- 976
Nhận xét 13/04/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2024: 8 – 98 – 976, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 47, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 0 – 79 – 456 ngày 12/04/2024: 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/03/2024 đến 12/04/2024.
Với kỳ 13/04/2024, tổng 47 được chia thành 25 ở phần đầu (8, 9, 8) và 22 ở phần sau (9, 7, 6). Giá trị thấp nhất 6, cao nhất 9, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/03/2024–12/04/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/04/2024 là 8: 19 lượt trong 15 kỳ; 9: 25 lượt trong 17 kỳ; 7: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 22 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 12/04/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/04/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 09/04/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 12/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/03/2024 tới 12/04/2024. Mốc 14/03/2024.
Tổng 47 của ngày 13/04/2024 cao hơn 30 kỳ, thấp hơn 0 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 14 thuộc ngày 17/03/2024; cao nhất 38 ở 19/03/2024. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 68 – 258 ngày 06/04/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/04/2024 có 2 giá trị chung: 8, 6. Tổng cũ 33 và tổng mới 47 chênh nhau 14; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 06/04/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 13/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 98 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 79 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 128 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 436 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 68 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 228 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 18 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 73 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 02 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 163 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 737 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 22 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 265 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 946 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 099 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.