Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/11/2023
- 5
- 10
- 660
Nhận xét 04/11/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 04/11/2023: 5 – 10 – 660, gồm 6 chữ số.
Tổng 18; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 4 – 50 – 103 ngày 03/11/2023: 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/10/2023 đến 03/11/2023.
Ở kết quả 04/11/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 1, 0, cộng được 6; nửa sau 6, 6, 0 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 18 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 04/11/2023: 5: 14 lượt trong 12 kỳ; 1: 17 lượt trong 14 kỳ; 0: 27 lượt trong 17 kỳ; 6: 21 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 05/10/2023 và kết thúc 03/11/2023. Kết quả 03/11/2023.
Trước kết quả 04/11/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 03/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 03/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 02/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 05/10/2023 đến 03/11/2023. Mốc 05/10/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–47: mức 13 ghi ngày 03/11/2023, còn 47 ghi ngày 29/10/2023. Đặt tổng 18 ngày 04/11/2023 cạnh mẫu này, có 5 kỳ thấp hơn, 25 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 90 – 389 ngày 28/10/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 04/11/2023 có 1 giá trị chung: 0. Tổng cũ 29 và tổng mới 18 chênh nhau 11; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 28/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 04/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.