Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/05/2022
- 5
- 81
- 444
Nhận xét 10/05/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 10/05/2022: 5 – 81 – 444, gồm 6 chữ số.
Tổng 26; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 40 – 274 ngày 09/05/2022: 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/04/2022 đến 09/05/2022.
Ở kết quả 10/05/2022, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 8, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 8, 1, cộng được 14; nửa sau 4, 4, 4 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 26 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 10/04/2022 đến 09/05/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 10/05/2022, số lần xuất hiện trước đó là 5: 19 lượt trong 15 kỳ; 8: 5 lượt trong 5 kỳ; 1: 18 lượt trong 13 kỳ; 4: 23 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 09/05/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 10/05/2022: 5 gặp gần nhất ngày 08/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 10/04/2022 đến 09/05/2022. Mốc 10/04/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–42: mức 14 ghi ngày 13/04/2022, còn 42 ghi ngày 16/04/2022, 12/04/2022. Đặt tổng 26 ngày 10/05/2022 cạnh mẫu này, có 15 kỳ thấp hơn, 14 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 29 – 305 ngày 03/05/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 10/05/2022 có 1 giá trị chung: 5. Tổng cũ 19 và tổng mới 26 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 03/05/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/05/2022 · 18h04
30 kỳ đến 10/05/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 81 444 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 274 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 920 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 69 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 305 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 462 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 403 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 66 106 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 752 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 29 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.