Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/01/2023
- 7
- 81
- 284
Nhận xét 11/01/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/01/2023: 7 – 81 – 284, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 5 – 36 – 459 ngày 10/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/12/2022–10/01/2023).
Dãy ngày 11/01/2023 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 8, 1 đạt tổng 16, nhóm còn lại 2, 8, 4 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 30; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/01/2023: 7: 16 lượt trong 14 kỳ; 8: 19 lượt trong 13 kỳ; 1: 14 lượt trong 13 kỳ; 2: 15 lượt trong 13 kỳ; 4: 18 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/12/2022 và kết thúc 10/01/2023. Kết quả 10/01/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/01/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 08/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 09/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/12/2022 tới 10/01/2023. Mốc 12/12/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–37: mức 12 ghi ngày 06/01/2023, còn 37 ghi ngày 18/12/2022, 12/12/2022. Đặt tổng 30 ngày 11/01/2023 cạnh mẫu này, có 13 kỳ thấp hơn, 14 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 33 – 897 ngày 04/01/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/01/2023 có 3 giá trị chung: 7, 8, 2. Tổng cũ 32 và tổng mới 30 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/01/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 11/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 08 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 22 618 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 915 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 33 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 62 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 86 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 711 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 355 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 40 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 201 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 257 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 30 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 70 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 90 944 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.