Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/01/2023

Nhận xét 04/01/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 04/01/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 33 – 897; tổng cộng 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 32, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 1 – 92 – 693 ngày 03/01/2023: 1 vị trí trùng — 5.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (05/12/2022–03/01/2023).

Ở kết quả 04/01/2023, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 3, 3, cộng được 8; nửa sau 8, 9, 7 có tổng 24. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 05/12/2022–03/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 04/01/2023 là 2: 16 lượt trong 15 kỳ; 3: 11 lượt trong 9 kỳ; 8: 16 lượt trong 10 kỳ; 9: 22 lượt trong 17 kỳ; 7: 16 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 03/01/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 04/01/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 03/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 03/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 31/12/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 03/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 05/12/2022 tới 03/01/2023. Mốc 05/12/2022.

Tổng 32 của ngày 04/01/2023 cao hơn 21 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 14 thuộc ngày 10/12/2022; cao nhất 38 ở 07/12/2022. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 28/12/2022 có kết quả 7 – 46 – 355, tổng 30, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 04/01/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 3, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 28/12/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/01/2023 · 18h04

30 kỳ đến 04/01/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 04/01/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*32 33 897
Điện toán 1*2*31 92 693
Điện toán 1*2*39 66 515
Điện toán 1*2*34 62 725
Điện toán 1*2*38 80 357
Điện toán 1*2*39 86 135
Điện toán 1*2*30 89 711
Điện toán 1*2*37 46 355
Điện toán 1*2*36 58 880
Điện toán 1*2*37 10 952
Điện toán 1*2*33 33 105
Điện toán 1*2*36 29 187
Điện toán 1*2*34 78 583
Điện toán 1*2*39 40 405
Điện toán 1*2*34 36 201
Điện toán 1*2*36 96 257
Điện toán 1*2*30 30 555
Điện toán 1*2*39 29 449
Điện toán 1*2*31 00 975
Điện toán 1*2*30 96 970
Điện toán 1*2*39 50 243
Điện toán 1*2*38 70 482
Điện toán 1*2*34 90 944
Điện toán 1*2*34 56 787
Điện toán 1*2*30 45 164
Điện toán 1*2*31 46 210
Điện toán 1*2*32 95 450
Điện toán 1*2*37 62 691
Điện toán 1*2*32 57 897
Điện toán 1*2*30 18 218

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan