Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/01/2022
- 2
- 06
- 597
Nhận xét 04/01/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 04/01/2022: 2 – 06 – 597, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 29, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 0 – 37 – 929 ngày 03/01/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/12/2021 đến 03/01/2022.
Dãy ngày 04/01/2022 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 0, 6 đạt tổng 8, nhóm còn lại 5, 9, 7 đạt 21. Cộng cả hai nhóm được 29; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 05/12/2021–03/01/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 04/01/2022 là 2: 18 lượt trong 14 kỳ; 0: 17 lượt trong 14 kỳ; 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 5: 17 lượt trong 13 kỳ; 9: 16 lượt trong 13 kỳ; 7: 24 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 03/01/2022.
Trước kết quả 04/01/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 03/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 03/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 02/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 31/12/2021, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 03/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 03/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 05/12/2021 đến 03/01/2022. Mốc 05/12/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–42: mức 18 ghi ngày 27/12/2021, còn 42 ghi ngày 16/12/2021. Đặt tổng 29 ngày 04/01/2022 cạnh mẫu này, có 21 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 7 – 29 – 469 ngày 28/12/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 04/01/2022 có 4 giá trị chung: 2, 6, 9, 7. Tổng cũ 37 và tổng mới 29 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 28/12/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 04/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 111 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 812 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 190 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 978 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 80 072 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 05 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 698 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 333 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.